NHẬP TỈNH/ THÀNH PHỐ
- GIÁ XE, BAO GỒM (ô xy, máy hút đàm, bóp bóng Ambu )
- Tiền Điều Dưỡng, Tiền Bác Sĩ, Tiền Máy Thở chỉ thu khi người bệnh có yêu cầu: Bác sĩ, điều dưỡng, máy thở,... để đưa về nhà
TUYÊN QUANG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TUYÊN QUANG | 1909 | 11 | 21.000.000 | 4.000.000 | 9.000.000 | 4.000.000 |
BẮC GIANG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BẮC GIANG | 1909 | 11 | 21.000.000 | 4.000.000 | 9.000.000 | 4.000.000 |
LẠNG SƠN
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LẠNG SƠN | 2090 | 11 | 23.000.000 | 4.500.000 | 9.500.000 | 4.500.000 |
BẮC KẠN
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BẮC KẠN | 2090 | 11 | 23.000.000 | 4.500.000 | 9.500.000 | 4.500.000 |
YÊN BÁI
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YÊN BÁI | 2000 | 11 | 22.000.000 | 4.500.000 | 9.500.000 | 4.500.000 |
LÀO CAI
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LÀO CAI | 2091 | 11 | 23.000.000 | 4.500.000 | 9.500.000 | 4.500.000 |
CAO BẰNG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAO BẰNG | 2091 | 11 | 23.000.000 | 4.500.000 | 9.500.000 | 4.500.000 |
HÀ GIANG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HÀ GIANG | 2091 | 11 | 23.000.000 | 4.500.000 | 9.500.000 | 4.500.000 |
SƠN LA
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SƠN LA | 2091 | 11 | 23.000.000 | 4.500.000 | 9.500.000 | 4.500.000 |
LAI CHÂU
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAI CHÂU | 2182 | 11 | 24.000.000 | 4.500.000 | 9.500.000 | 4.500.000 |