NHẬP TỈNH/ THÀNH PHỐ
- GIÁ XE, BAO GỒM (ô xy, máy hút đàm, bóp bóng Ambu )
- Tiền Điều Dưỡng, Tiền Bác Sĩ, Tiền Máy Thở chỉ thu khi người bệnh có yêu cầu: Bác sĩ, điều dưỡng, máy thở,... để đưa về nhà
HUYỆN TÂN PHÚ AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN TÂN PHÚ AG | 213 | 14 | 3.000.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
HUYỆN CHỢ MỚI AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN CHỢ MỚI AG | 214 | 14 | 3.000.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
HUYỆN THOẠI SƠN AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN THOẠI SƠN AG | 272 | 14 | 3.800.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
HUYỆN TRI TÔN AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN TRI TÔN AG | 272 | 14 | 3.800.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
HUYỆN TỊNH BIÊN AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN TỊNH BIÊN AG | 278 | 14 | 3.700.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
HUYÊN CHÂU PHÚ AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYÊN CHÂU PHÚ AG | 236 | 14 | 3.300.000 | 800.000 | 2.500.000 | 800.000 |
HUYỆN CHÂU THÀNH AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN CHÂU THÀNH AG | 220 | 14 | 3.100.000 | 800.000 | 2.500.000 | 800.000 |
THỊ XÃ CHÂU ĐỐC AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THỊ XÃ CHÂU ĐỐC AG | 247 | 14 | 3.500.000 | 800.000 | 2.500.000 | 800.000 |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN AG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THÀNH PHỐ LONG XUYÊN AG | 200 | 15 | 3.000.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
HUYỆN CẦN GIỜ HCM
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN CẦN GIỜ HCM | 100 | XXX | 1.500.000 | 500.000 | 1.00.000 | 500.000 |