NHẬP TỈNH/ THÀNH PHỐ
- GIÁ XE, BAO GỒM (ô xy, máy hút đàm, bóp bóng Ambu )
- Tiền Điều Dưỡng, Tiền Bác Sĩ, Tiền Máy Thở chỉ thu khi người bệnh có yêu cầu: Bác sĩ, điều dưỡng, máy thở,... để đưa về nhà
HUYỆN HÀM TÂN BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN HÀM TÂN BT | 147 | 15 | 2.200.000 | 600.000 | 2.00.000 | 600.000 |
HUYỆN HÀM THUẬN NAM BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN HÀM THUẬN NAM BT | 173 | 15 | 2.600.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |
HUYỆN HÀM THUẬN BẮC BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN HÀM THUẬN BẮC BT | 228 | 14 | 3.200.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
HUYỆN BẮC BÌNH BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN BẮC BÌNH BT | 250 | 14 | 3.500.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
HUYỆN TUY PHONG BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN TUY PHONG BT | 286 | 14 | 4.000.000 | 1.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 |
THỊ XÃ LA GI BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THỊ XÃ LA GI BT | 160 | 15 | 2.400.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |
HUYỆN HỚN QUẢN BP
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN HỚN QUẢN BP | 120 | 15 | 1.800.000 | 500.000 | 1.500.000 | 500.000 |
HUYỆN BÙ GIA MẬP BP
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN BÙ GIA MẬP BP | 200 | 15 | 3.000.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
HUYỆN LỘC NINH BP
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN LỘC NINH BP | 153 | 15 | 2.300.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |
HUYỆN CHƠN THÀNH BP
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN CHƠN THÀNH BP | 180 | 15 | 2.700.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |