NHẬP TỈNH/ THÀNH PHỐ
- GIÁ XE, BAO GỒM (ô xy, máy hút đàm, bóp bóng Ambu )
- Tiền Điều Dưỡng, Tiền Bác Sĩ, Tiền Máy Thở chỉ thu khi người bệnh có yêu cầu: Bác sĩ, điều dưỡng, máy thở,... để đưa về nhà
PHONG ĐIỀN CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHONG ĐIỀN CT | 180 | 15 | 2.700.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
CỜ ĐỎ CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CỜ ĐỎ CT | 221 | 14 | 3.000.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
THỐT NỐT CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THỐT NỐT CT | 200 | 15 | 3.000.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
Ô MÔN CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ô MÔN CT | 193 | 15 | 2.900.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
BÌNH THUỶ CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BÌNH THUỶ CT | 180 | 15 | 2.700.000 | 700.000 | 2.000.000 | 700.000 |
CÁI RĂNG CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CÁI RĂNG CT | 173 | 15 | 2.600.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |
NINH KIỀU CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NINH KIỀU CT | 173 | 15 | 2.600.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |
THÀNH PHỐ PHAN THIẾT BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THÀNH PHỐ PHAN THIẾT BT | 200 | 15 | 3.000.000 | 800.000 | 2.500.000 | 800.000 |
HUYỆN ĐỨC LINH BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN ĐỨC LINH BT | 140 | 15 | 2.100.000 | 500.000 | 1.500.000 | 500.000 |
HUYỆN TÁNH LINH BT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HUYỆN TÁNH LINH BT | 160 | 15 | 2.400.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |