NHẬP TỈNH/ THÀNH PHỐ
- GIÁ XE, BAO GỒM (ô xy, máy hút đàm, bóp bóng Ambu )
- Tiền Điều Dưỡng, Tiền Bác Sĩ, Tiền Máy Thở chỉ thu khi người bệnh có yêu cầu: Bác sĩ, điều dưỡng, máy thở,... để đưa về nhà
HÒN ĐẤT KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HÒN ĐẤT KG | 264 | 14 | 3.700.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
GÒ QUAO KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GÒ QUAO KG | 236 | 14 | 3.300.000 | 800.000 | 2.500.000 | 800.000 |
GIỒNG RIỀNG KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GIỒNG RIỀNG KG | 236 | 14 | 3.300.000 | 800.000 | 2.500.000 | 800.000 |
CHÂU THÀNH KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHÂU THÀNH KG | 257 | 14 | 3.600.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
AN MINH KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AN MINH KG | 285 | 14 | 4.000.000 | 1.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 |
AN BIÊN KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AN BIÊN KG | 271 | 14 | 3.800.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
HÀ TIÊN KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HÀ TIÊN KG | 321 | 14 | 4.500.000 | 1.100.000 | 3.000.000 | 1.100.000 |
RẠCH GIÁ KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RẠCH GIÁ KG | 271 | 14 | 3.800.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
THỚI LAI CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THỚI LAI CT | 200 | 15 | 3.000.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |
VĨNH THẠNH CT
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĨNH THẠNH CT | 236 | 14 | 3.300.000 | 800.000 | 2.500.000 | 800.000 |