NHẬP TỈNH/ THÀNH PHỐ
- GIÁ XE, BAO GỒM (ô xy, máy hút đàm, bóp bóng Ambu )
- Tiền Điều Dưỡng, Tiền Bác Sĩ, Tiền Máy Thở chỉ thu khi người bệnh có yêu cầu: Bác sĩ, điều dưỡng, máy thở,... để đưa về nhà
ĐAM RÔNG LD
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐAM RÔNG LD | 343 | 14 | 3.800.000 | 1.200.000 | 3.000.000 |
DI LINH LD
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DI LINH LD | 236 | 14 | 3.300.000 | 1.200.000 | 3.000.000 | 1.200.000 |
CÁT TIÊN LD
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CÁT TIÊN LD | 200 | 15 | 3.000.000 | 800.000 | 2.500.000 | 800.000 |
BẢO LÂM LD
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BẢO LÂM LD | 229 | 14 | 3.200.000 | 900.000 | 2.500.000 | 900.000 |
ĐÀ LẠT LD
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐÀ LẠT LD | 307 | 14 | 4.300.000 | 1.100.000 | 3.000.000 | 1.100.000 |
BẢO LỘC LD
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BẢO LỘC LD | 200 | 15 | 3.000.000 | 1.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 |
GIANG THÀNH KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GIANG THÀNH KG | 286 | 14 | 4.000.000 | 1.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 |
VĨNH THUẬN KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĨNH THUẬN KG | 300 | 14 | 4.200.000 | 1.000.000 | 2.500.000 | 1.00.000 |
U MINH THƯỢNG KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U MINH THƯỢNG KG | 300 | 14 | 4.200.000 | 1.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 |
TÂN HIỆP KG
| Quận/Huyện | Số Km | Giá tiền trên km | Giá xe | Tiền điều dưỡng | Tiền Bác sĩ | Tiền Máy thở | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TÂN HIỆP KG | 214 | 14 | 3.000.000 | 600.000 | 2.000.000 | 600.000 |